shotgun shell
Định nghĩa
Danh từ: - Vỏ đạn súng ngắn: "shotgun shell" là một loại vỏ đạn chứa nhiều viên chì nhỏ (gọi là "shot"), được thiết kế để sử dụng trong súng ngắn (shotgun). Không giống như đạn thường có một viên đạn duy nhất, vỏ đạn này chứa nhiều viên nhỏ, giúp bắn ra một chùm đạn khi khai hỏa.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ta nạp một vỏ đạn súng ngắn vào buồng đạn.)
- (Người thợ săn đã sử dụng một vỏ đạn súng ngắn chứa đạn chim để săn thú nhỏ.)
- (Vỏ đạn súng ngắn được thiết kế để phân tán các viên đạn của nó trên một khu vực rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Shotgun shell gauge": kích thước của vỏ đạn, thường được đo bằng "gauge" (ví dụ: 12-gauge, 20-gauge).
- A 12-gauge shotgun shell is the most common type. (Vỏ đạn súng ngắn 12-gauge là loại phổ biến nhất.)
"Shotgun shell with buckshot": vỏ đạn chứa đạn lớn hơn, dùng để săn thú lớn hoặc tự vệ.
- For home defense, many people prefer a shotgun shell with buckshot. (Để phòng thủ nhà cửa, nhiều người thích vỏ đạn súng ngắn chứa đạn lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Shell casing (n): vỏ đạn (phần vỏ kim loại hoặc nhựa bên ngoài).
- The shell casing was ejected after firing. (Vỏ đạn đã được đẩy ra sau khi bắn.)
- Shotgun cartridge (n): thuật ngữ đồng nghĩa với "shotgun shell", đặc biệt ở Anh.
- He bought a box of shotgun cartridges for the hunting trip. (Anh ta mua một hộp vỏ đạn súng ngắn cho chuyến đi săn.)
Từ đồng nghĩa
- Cartridge: vỏ đạn (thường dùng chung cho các loại đạn).
- Shell: vỏ đạn (có thể chỉ chung cho đạn súng ngắn hoặc đạn pháo).
- Round: viên đạn (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc thể thao bắn súng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Load a shotgun shell: nạp vỏ đạn vào súng.
- He carefully loaded a shotgun shell into the magazine. (Anh ta cẩn thận nạp một vỏ đạn súng ngắn vào băng đạn.)
- Fire a shotgun shell: bắn một vỏ đạn súng ngắn.
- The soldier fired a shotgun shell at the target. (Người lính đã bắn một vỏ đạn súng ngắn vào mục tiêu.)
Thành ngữ liên quan
- "Locked and loaded": sẵn sàng hành động (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc súng ống).
- With a shotgun shell in the chamber, he was locked and loaded. (Với một vỏ đạn súng ngắn trong buồng đạn, anh ta đã sẵn sàng.)